Chuyển đổi mét khối chuyển đổi cubic centimeter

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Cubic Centimeter

The cubic centimeter (cm³), also written as cc, là đơn vị đo volume bằng the volume of a cube with sides of one centimeter. It is equivalent to one milliliter (mL) and is widely used in medicine, engineering, and everyday measurement. One thousand cubic centimeters equal one liter, and one cubic centimeter equals xấp xỉ 0.061 cubic inches. 


Bảng chuyển đổi mét khối sang Cubic Centimeter
mét khốiCubic Centimeter
11E+06
22E+06
55E+06
101E+07
252.5E+07
505E+07
1001E+08
5005E+08
10001E+09

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất