Chuyển đổi mét khối chuyển đổi cubic centimeter

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Cubic Centimeter

Xentimét khối (cm³), còn được viết là cc, là đơn vị đo thể tích bằng thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một xentimét. Nó tương đương với một mililít (mL) và được sử dụng rộng rãi trong y học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày. Một nghìn xentimét khối bằng một lít, và một xentimét khối xấp xỉ 0,061 inch khối. 


Bảng chuyển đổi mét khối sang Cubic Centimeter
mét khốiCubic CentimeterCubic Centimetermét khối
11E+0611E-06
22E+0622E-06
33E+0633E-06
55E+0655E-06
101E+07101E-05
202E+07202E-05
252.5E+07252.5E-05
505E+07505E-05
1001E+081000.0001
2502.5E+082500.00025
5005E+085000.0005
10001E+0910000.001
Cách chuyển đổi mét khối sang Cubic Centimeter

1 m^3 = 1E+06 cm^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E+06. Ví dụ, 25 m^3 = 2.5E+07 cm^3.

Câu hỏi thường gặp
Một m^3 có bao nhiêu cm^3?
Một m^3 bằng 1E+06 cm^3.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối sang Cubic Centimeter?
Nhân giá trị mét khối với 1E+06 để có kết quả theo Cubic Centimeter.
25 m^3 bằng bao nhiêu cm^3?
25 m^3 bằng 2.5E+07 cm^3.
Làm thế nào để chuyển đổi Cubic Centimeter trở lại mét khối?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Cubic Centimeter với 1E-06 để có mét khối.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi