Chuyển đổi mét khối chuyển đổi cubic decimeter

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Cubic Decimeter

Đềximét khối (dm³) là đơn vị đo thể tích bằng thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một đềximét (0,1 mét), tương đương chính xác với một lít. Đây là một phần của Hệ đơn vị quốc tế (SI) và được sử dụng trong các phép đo hàng ngày đối với chất lỏng và khí. Một đềximét khối bằng 1.000 xentimét khối hoặc xấp xỉ 61,024 inch khối. 


Bảng chuyển đổi mét khối sang Cubic Decimeter
mét khốiCubic DecimeterCubic Decimetermét khối
1100010.001
2200020.002
3300030.003
5500050.005
1010000100.01
2020000200.02
2525000250.025
5050000500.05
1001000001000.1
2502500002500.25
5005000005000.5
10001E+0610001
Cách chuyển đổi mét khối sang Cubic Decimeter

1 m^3 = 1000 dm^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1000. Ví dụ, 25 m^3 = 25000 dm^3.

Câu hỏi thường gặp
Một m^3 có bao nhiêu dm^3?
Một m^3 bằng 1000 dm^3.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối sang Cubic Decimeter?
Nhân giá trị mét khối với 1000 để có kết quả theo Cubic Decimeter.
25 m^3 bằng bao nhiêu dm^3?
25 m^3 bằng 25000 dm^3.
Làm thế nào để chuyển đổi Cubic Decimeter trở lại mét khối?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Cubic Decimeter với 0.001 để có mét khối.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi