Chuyển đổi mét khối chuyển đổi cubic decimeter

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Cubic Decimeter

The cubic decimeter (dm³) là đơn vị đo volume bằng the volume of a cube with sides of one decimeter (0.1 meters), equivalent to exactly one liter. It is part of the Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI) (SI) and is used in everyday measurements of liquids and gases. One cubic decimeter equals 1,000 cubic centimeters or xấp xỉ 61.024 cubic inches. 


Bảng chuyển đổi mét khối sang Cubic Decimeter
mét khốiCubic Decimeter
11000
22000
55000
1010000
2525000
5050000
100100000
500500000
10001E+06

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất