Chuyển đổi mét khối chuyển đổi inch khối

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Inch khối

Inch khối (ký hiệu in 3) là đơn vị thể tích trong hệ đơn vị imperial và hệ đơn vị thông dụng của Hoa Kỳ. Đó là thể tích của một khối lập phương có cả ba chiều (dài, rộng và sâu) đều dài một inch, tương đương 1/231 gallon Mỹ. 


Bảng chuyển đổi mét khối sang Inch khối
mét khốiInch khốiInch khốimét khối
161023.711.639E-05
212204723.277E-05
318307134.916E-05
530511958.194E-05
10610237100.0001639
201.22047E+06200.0003277
251.52559E+06250.0004097
503.05119E+06500.0008194
1006.10237E+061000.00163871
2501.52559E+072500.00409677
5003.05119E+075000.00819353
10006.10237E+0710000.0163871
Cách chuyển đổi mét khối sang Inch khối

1 m^3 = 61023.7 in^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 61023.7. Ví dụ, 25 m^3 = 1.52559E+06 in^3.

Câu hỏi thường gặp
Một m^3 có bao nhiêu in^3?
Một m^3 bằng 61023.7 in^3.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối sang Inch khối?
Nhân giá trị mét khối với 61023.7 để có kết quả theo Inch khối.
25 m^3 bằng bao nhiêu in^3?
25 m^3 bằng 1.52559E+06 in^3.
Làm thế nào để chuyển đổi Inch khối trở lại mét khối?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Inch khối với 1.639E-05 để có mét khối.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi