Chuyển đổi mét khối chuyển đổi yard khối

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Yard khối

Yard khối (ký hiệu: yd3) là đơn vị thể tích thuộc hệ imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có kích thước 1 yd × 1 yd × 1 yd. Nó bằng 27 foot khối, 0,7645549 mét khối, và 764,5549 lít. 


Bảng chuyển đổi mét khối sang Yard khối
mét khốiYard khốiYard khốimét khối
11.3079510.764555
22.615921.52911
33.9238532.29366
56.5397553.82277
1013.0795107.64555
2026.1592015.2911
2532.69882519.1139
5065.39755038.2277
100130.79510076.4555
250326.988250191.139
500653.975500382.277
10001307.951000764.555
Cách chuyển đổi mét khối sang Yard khối

1 m^3 = 1.30795 yd^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1.30795. Ví dụ, 25 m^3 = 32.6988 yd^3.

Câu hỏi thường gặp
Một m^3 có bao nhiêu yd^3?
Một m^3 bằng 1.30795 yd^3.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối sang Yard khối?
Nhân giá trị mét khối với 1.30795 để có kết quả theo Yard khối.
25 m^3 bằng bao nhiêu yd^3?
25 m^3 bằng 32.6988 yd^3.
Làm thế nào để chuyển đổi Yard khối trở lại mét khối?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Yard khối với 0.764555 để có mét khối.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi