Chuyển đổi mét khối chuyển đổi nanolít

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


nanolít

The nanoliter (nL) là đơn vị đo volume bằng 10−9 liters, or một phần tỷ of a liter, formed by applying the SI prefix nano- (ký hiệu n). It is used in microfluidics, lab-on-a-chip devices, and high-throughput biological screening where extremely small fluid volumes must be precisely measured or dispensed. One nanoliter equals 1,000 picoliters. 


Bảng chuyển đổi mét khối sang nanolít
mét khốinanolít
11E+12
22E+12
55E+12
101E+13
252.5E+13
505E+13
1001E+14
5005E+14
10001E+15

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất