Chuyển đổi cubic millimeter chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Cubic Millimeter

The cubic millimeter (mm³) là đơn vị đo volume bằng the volume of a cube with sides of one millimeter, equivalent to 10−6 liters or one microliter. It is used in scientific and medical contexts where very small volumes must be precisely measured, such as in hematology for blood cell counts. One cubic centimeter contains exactly 1,000 cubic millimeters. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Bảng chuyển đổi Cubic Millimeter sang mét khối
Cubic Millimetermét khối
11E-09
22E-09
55E-09
101E-08
252.5E-08
505E-08
1001E-07
5005E-07
10001E-06

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất