Chuyển đổi cubic millimeter chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Cubic Millimeter

Milimét khối (mm³) là đơn vị đo thể tích bằng thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một milimét, tương đương 10−6 lít hoặc một microlít. Đơn vị này được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và y tế đòi hỏi phải đo chính xác các thể tích rất nhỏ, chẳng hạn như trong huyết học để đếm số lượng tế bào máu. Một xentimét khối chứa đúng 1.000 milimét khối. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Bảng chuyển đổi Cubic Millimeter sang mét khối
Cubic Millimetermét khốimét khốiCubic Millimeter
11E-0911E+09
22E-0922E+09
33E-0933E+09
55E-0955E+09
101E-08101E+10
202E-08202E+10
252.5E-08252.5E+10
505E-08505E+10
1001E-071001E+11
2502.5E-072502.5E+11
5005E-075005E+11
10001E-0610001E+12
Cách chuyển đổi Cubic Millimeter sang mét khối

1 mm^3 = 1E-09 m^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E-09. Ví dụ, 25 mm^3 = 2.5E-08 m^3.

Câu hỏi thường gặp
Một mm^3 có bao nhiêu m^3?
Một mm^3 bằng 1E-09 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi Cubic Millimeter sang mét khối?
Nhân giá trị Cubic Millimeter với 1E-09 để có kết quả theo mét khối.
25 mm^3 bằng bao nhiêu m^3?
25 mm^3 bằng 2.5E-08 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối trở lại Cubic Millimeter?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị mét khối với 1E+09 để có Cubic Millimeter.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi