Chuyển đổi đề xilít chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

đề-xilít

The deciliter (dL) là đơn vị đo volume bằng one-tenth of a liter (0.1 L), derived from the SI prefix deci- (ký hiệu d). It is widely used in medicine, nutrition labeling, and laboratory science to express liquid quantities. For example, blood glucose concentrations are often reported in milligrams per deciliter (mg/dL). 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Bảng chuyển đổi đề-xilít sang mét khối
đề-xilítmét khối
10.0001
20.0002
50.0005
100.001
250.0025
500.005
1000.01
5000.05
10000.1

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất