Chuyển đổi dekalít chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

dekalít

The dekaliter (daL) là đơn vị đo volume bằng 10 liters, formed by applying the SI prefix deka- (ký hiệu da) to the liter. Though less commonly used than other liter multiples, it appears in some European trade and agricultural contexts. One dekaliter is equivalent to 0.01 mét khốis. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Bảng chuyển đổi dekalít sang mét khối
dekalítmét khối
10.01
20.02
50.05
100.1
250.25
500.5
1001
5005
100010

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất