Chuyển đổi dekalít chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

dekalít

Đềcalít (daL) là đơn vị đo thể tích bằng 10 lít, được hình thành bằng cách áp dụng tiền tố SI deka- (ký hiệu da) vào lít. Mặc dù ít được sử dụng hơn các bội số khác của lít, nó vẫn xuất hiện trong một số bối cảnh thương mại và nông nghiệp châu Âu. Một đềcalít tương đương với 0,01 mét khối. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Bảng chuyển đổi dekalít sang mét khối
dekalítmét khốimét khốidekalít
10.011100
20.022200
30.033300
50.055500
100.1101000
200.2202000
250.25252500
500.5505000
100110010000
2502.525025000
500550050000
1000101000100000
Cách chuyển đổi dekalít sang mét khối

1 daL = 0.01 m^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.01. Ví dụ, 25 daL = 0.25 m^3.

Câu hỏi thường gặp
Một daL có bao nhiêu m^3?
Một daL bằng 0.01 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi dekalít sang mét khối?
Nhân giá trị dekalít với 0.01 để có kết quả theo mét khối.
25 daL bằng bao nhiêu m^3?
25 daL bằng 0.25 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối trở lại dekalít?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị mét khối với 100 để có dekalít.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi