Chuyển đổi gallon chuyển đổi cốc
Gallon
Gallon là đơn vị thể tích, cụ thể liên quan đến dung tích chất lỏng, được sử dụng trong cả hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ và hệ imperial. Gallon Mỹ được định nghĩa là 231 inch khối (3,785 lít). Ngược lại, gallon imperial, được sử dụng tại Vương quốc Anh, Canada và một số quốc gia vùng Caribe, được định nghĩa là 4,54609 lít. Trong cả hai hệ, gallon được chia thành bốn quart. Quart sau đó được chia thành hai pint, và pint được chia thành hai cup. Một cup gồm hai gill, do đó một gallon bằng bốn quart, tám pint, mười sáu cup, hay ba mươi hai gill. Một điểm khác biệt nữa giữa gallon Mỹ và gallon imperial là một gill Mỹ được chia thành bốn fluid ounce, trong khi một gallon imperial được chia thành năm gill. Do đó, một fluid ounce Mỹ bằng 1/128 gallon Mỹ, trong khi một fluid ounce imperial bằng 1/160 gallon imperial.
Cốc
Cup là đơn vị thể tích trong hệ đo lường imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Cup theo hệ mét được định nghĩa là 250 mililít. Một cup theo hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ bằng 236,5882365 mililít, cũng như bằng 1/16 gallon Mỹ, 8 fluid ounce Mỹ, 16 muỗng canh Mỹ, hay 48 muỗng cà phê Mỹ.
Bảng chuyển đổi Gallon sang Cốc
| Gallon | Cốc | Cốc | Gallon |
|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 1 | 0.0625 |
| 2 | 32 | 2 | 0.125 |
| 3 | 48 | 3 | 0.1875 |
| 5 | 80 | 5 | 0.3125 |
| 10 | 160 | 10 | 0.625 |
| 20 | 320 | 20 | 1.25 |
| 25 | 400 | 25 | 1.5625 |
| 50 | 800 | 50 | 3.125 |
| 100 | 1600 | 100 | 6.25 |
| 250 | 4000 | 250 | 15.625 |
| 500 | 8000 | 500 | 31.25 |
| 1000 | 16000 | 1000 | 62.5 |
Cách chuyển đổi Gallon sang Cốc
1 gal (US) = 16 Cốc. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 16. Ví dụ, 25 gal (US) = 400 Cốc.
Câu hỏi thường gặp
- Một gal (US) có bao nhiêu Cốc?
- Một gal (US) bằng 16 Cốc.
- Làm thế nào để chuyển đổi Gallon sang Cốc?
- Nhân giá trị Gallon với 16 để có kết quả theo Cốc.
- 25 gal (US) bằng bao nhiêu Cốc?
- 25 gal (US) bằng 400 Cốc.
- Làm thế nào để chuyển đổi Cốc trở lại Gallon?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Cốc với 0.0625 để có Gallon.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint