Chuyển đổi gigalít chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

gigalít

The gigaliter (GL) là đơn vị đo volume bằng 109 liters, or one billion liters. It is formed from the SI prefix giga- (ký hiệu G), which represents 109, combined with the liter. Gigaliters are commonly used in water management, reservoir capacity reporting, and large-scale irrigation planning. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích theo hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương với cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong khoa học và kỹ thuật. 


Bảng chuyển đổi gigalít sang mét khối
gigalítmét khối
11E+06
22E+06
55E+06
101E+07
252.5E+07
505E+07
1001E+08
5005E+08
10001E+09

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất