Chuyển đổi l chuyển đổi ml

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Lít

Lít (cách viết Anh và Khối Thịnh vượng chung) hay liter (cách viết tiếng Anh Mỹ) (ký hiệu SI Ll, ký hiệu khác được sử dụng: ) là đơn vị thể tích ngoài hệ SI. Nó bằng 1 decimét khối (dm 3), 1000 centimét khối (cm 3) hay 0,001 mét khối. Một decimét khối (hay một lít) chiếm một thể tích 10 cm × 10 cm × 10 cm (xem hình) và do đó bằng một phần nghìn mét khối. 


Milimét khối

Mililít (ký hiệu: mL) là đơn vị thể tích được chấp nhận sử dụng trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI). Một mililít bằng 1 centimét khối (cm3), 1/1.000.000 mét khối (m3), hay 1/1000 lít. 


Bảng chuyển đổi Lít sang Milimét khối
LítMilimét khốiMilimét khốiLít
1100010.001
2200020.002
3300030.003
5500050.005
1010000100.01
2020000200.02
2525000250.025
5050000500.05
1001000001000.1
2502500002500.25
5005000005000.5
10001E+0610001
Cách chuyển đổi Lít sang Milimét khối

1 L = 1000 mL. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1000. Ví dụ, 25 L = 25000 mL.

Câu hỏi thường gặp
Một L có bao nhiêu mL?
Một L bằng 1000 mL.
Làm thế nào để chuyển đổi Lít sang Milimét khối?
Nhân giá trị Lít với 1000 để có kết quả theo Milimét khối.
25 L bằng bao nhiêu mL?
25 L bằng 25000 mL.
Làm thế nào để chuyển đổi Milimét khối trở lại Lít?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Milimét khối với 0.001 để có Lít.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi