Chuyển đổi lít chuyển đổi cốc
Lít
Lít (cách viết Anh và Khối Thịnh vượng chung) hay liter (cách viết tiếng Anh Mỹ) (ký hiệu SI L và l, ký hiệu khác được sử dụng: ℓ) là đơn vị thể tích ngoài hệ SI. Nó bằng 1 decimét khối (dm 3), 1000 centimét khối (cm 3) hay 0,001 mét khối. Một decimét khối (hay một lít) chiếm một thể tích 10 cm × 10 cm × 10 cm (xem hình) và do đó bằng một phần nghìn mét khối.
Cốc
Cup là đơn vị thể tích trong hệ đo lường imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Cup theo hệ mét được định nghĩa là 250 mililít. Một cup theo hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ bằng 236,5882365 mililít, cũng như bằng 1/16 gallon Mỹ, 8 fluid ounce Mỹ, 16 muỗng canh Mỹ, hay 48 muỗng cà phê Mỹ.
Bảng chuyển đổi Lít sang Cốc
| Lít | Cốc | Cốc | Lít |
|---|---|---|---|
| 1 | 4.22675 | 1 | 0.236588 |
| 2 | 8.45351 | 2 | 0.473176 |
| 3 | 12.6803 | 3 | 0.709765 |
| 5 | 21.1338 | 5 | 1.18294 |
| 10 | 42.2675 | 10 | 2.36588 |
| 20 | 84.5351 | 20 | 4.73176 |
| 25 | 105.669 | 25 | 5.91471 |
| 50 | 211.338 | 50 | 11.8294 |
| 100 | 422.675 | 100 | 23.6588 |
| 250 | 1056.69 | 250 | 59.1471 |
| 500 | 2113.38 | 500 | 118.294 |
| 1000 | 4226.75 | 1000 | 236.588 |
Cách chuyển đổi Lít sang Cốc
1 L = 4.22675 Cốc. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 4.22675. Ví dụ, 25 L = 105.669 Cốc.
Câu hỏi thường gặp
- Một L có bao nhiêu Cốc?
- Một L bằng 4.22675 Cốc.
- Làm thế nào để chuyển đổi Lít sang Cốc?
- Nhân giá trị Lít với 4.22675 để có kết quả theo Cốc.
- 25 L bằng bao nhiêu Cốc?
- 25 L bằng 105.669 Cốc.
- Làm thế nào để chuyển đổi Cốc trở lại Lít?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Cốc với 0.236588 để có Lít.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint