Chuyển đổi lít chuyển đổi pint
Lít
Lít (cách viết Anh và Khối Thịnh vượng chung) hay liter (cách viết tiếng Anh Mỹ) (ký hiệu SI L và l, ký hiệu khác được sử dụng: ℓ) là đơn vị thể tích ngoài hệ SI. Nó bằng 1 decimét khối (dm 3), 1000 centimét khối (cm 3) hay 0,001 mét khối. Một decimét khối (hay một lít) chiếm một thể tích 10 cm × 10 cm × 10 cm (xem hình) và do đó bằng một phần nghìn mét khối.
Bảng chuyển đổi Lít sang Pint
| Lít | Pint | Pint | Lít |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.11338 | 1 | 0.473176 |
| 2 | 4.22675 | 2 | 0.946353 |
| 3 | 6.34013 | 3 | 1.41953 |
| 5 | 10.5669 | 5 | 2.36588 |
| 10 | 21.1338 | 10 | 4.73176 |
| 20 | 42.2675 | 20 | 9.46353 |
| 25 | 52.8344 | 25 | 11.8294 |
| 50 | 105.669 | 50 | 23.6588 |
| 100 | 211.338 | 100 | 47.3176 |
| 250 | 528.344 | 250 | 118.294 |
| 500 | 1056.69 | 500 | 236.588 |
| 1000 | 2113.38 | 1000 | 473.176 |
Cách chuyển đổi Lít sang Pint
1 L = 2.11338 pt (US). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 2.11338. Ví dụ, 25 L = 52.8344 pt (US).
Câu hỏi thường gặp
- Một L có bao nhiêu pt (US)?
- Một L bằng 2.11338 pt (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Lít sang Pint?
- Nhân giá trị Lít với 2.11338 để có kết quả theo Pint.
- 25 L bằng bao nhiêu pt (US)?
- 25 L bằng 52.8344 pt (US).
- Làm thế nào để chuyển đổi Pint trở lại Lít?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Pint với 0.473176 để có Lít.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint