Chuyển đổi ml chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Milimét khối

Mililít (ký hiệu: mL) là đơn vị thể tích được chấp nhận sử dụng trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI). Một mililít bằng 1 centimét khối (cm3), 1/1.000.000 mét khối (m3), hay 1/1000 lít. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: ) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Bảng chuyển đổi Milimét khối sang mét khối
Milimét khốimét khối
11E-06
22E-06
55E-06
101E-05
252.5E-05
505E-05
1000.0001
5000.0005
10000.001

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi