Chuyển đổi ml chuyển đổi mét khối

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Milimét khối

Mililít (ký hiệu: mL) là đơn vị thể tích được chấp nhận sử dụng trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI). Một mililít bằng 1 centimét khối (cm3), 1/1.000.000 mét khối (m3), hay 1/1000 lít. 


mét khối

Mét khối (ký hiệu: m³) là đơn vị thể tích dẫn xuất của hệ SI, được định nghĩa là thể tích của một khối lập phương có cạnh dài một mét. Đây là đơn vị thể tích chuẩn trong Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và thương mại. 


Bảng chuyển đổi Milimét khối sang mét khối
Milimét khốimét khốimét khốiMilimét khối
11E-0611E+06
22E-0622E+06
33E-0633E+06
55E-0655E+06
101E-05101E+07
202E-05202E+07
252.5E-05252.5E+07
505E-05505E+07
1000.00011001E+08
2500.000252502.5E+08
5000.00055005E+08
10000.00110001E+09
Cách chuyển đổi Milimét khối sang mét khối

1 mL = 1E-06 m^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1E-06. Ví dụ, 25 mL = 2.5E-05 m^3.

Câu hỏi thường gặp
Một mL có bao nhiêu m^3?
Một mL bằng 1E-06 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi Milimét khối sang mét khối?
Nhân giá trị Milimét khối với 1E-06 để có kết quả theo mét khối.
25 mL bằng bao nhiêu m^3?
25 mL bằng 2.5E-05 m^3.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối trở lại Milimét khối?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị mét khối với 1E+06 để có Milimét khối.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi