Chuyển đổi ml chuyển đổi pint

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Milimét khối

Mililít (ký hiệu: mL) là đơn vị thể tích được chấp nhận sử dụng trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI). Một mililít bằng 1 centimét khối (cm3), 1/1.000.000 mét khối (m3), hay 1/1000 lít. 


Pint

Pint (ký hiệu: p) là đơn vị thể tích trong hệ đo lường imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Pint imperial xấp xỉ bằng 568 mL. Tại Hoa Kỳ, pint chất lỏng xấp xỉ bằng 473 mL, trong khi pint khô bằng 551 mL. 


Bảng chuyển đổi Milimét khối sang Pint
Milimét khốiPintPintMilimét khối
10.002113381473.176
20.004226752946.353
30.0063401331419.53
50.010566952365.88
100.0211338104731.76
200.0422675209463.53
250.05283442511829.4
500.1056695023658.8
1000.21133810047317.6
2500.528344250118294
5001.05669500236588
10002.113381000473176
Cách chuyển đổi Milimét khối sang Pint

1 mL = 0.00211338 pt (US). Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.00211338. Ví dụ, 25 mL = 0.0528344 pt (US).

Câu hỏi thường gặp
Một mL có bao nhiêu pt (US)?
Một mL bằng 0.00211338 pt (US).
Làm thế nào để chuyển đổi Milimét khối sang Pint?
Nhân giá trị Milimét khối với 0.00211338 để có kết quả theo Pint.
25 mL bằng bao nhiêu pt (US)?
25 mL bằng 0.0528344 pt (US).
Làm thế nào để chuyển đổi Pint trở lại Milimét khối?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Pint với 473.176 để có Milimét khối.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi