Chuyển đổi ml chuyển đổi thìa cà phê
Thìa cà phê
Muỗng cà phê (teaspoon, tsp.) là một loại dụng cụ ăn uống. Đó là một chiếc thìa nhỏ dùng để khuấy một tách trà hay cà phê, hoặc dùng như công cụ đo thể tích. Kích thước của muỗng cà phê dao động từ khoảng 2,5 đến 7,3 mL (0,088 đến 0,257 imp fl oz; 0,085 đến 0,247 US fl oz). Đối với mục đích nấu ăn, và quan trọng hơn là để định liều thuốc, một muỗng cà phê đầy được định nghĩa là 5 mL (0,18 imp fl oz; 0,17 US fl oz), và các thìa đo tiêu chuẩn được sử dụng cho việc này.
Bảng chuyển đổi Milimét khối sang Thìa cà phê
| Milimét khối | Thìa cà phê | Thìa cà phê | Milimét khối |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.202884 | 1 | 4.92892 |
| 2 | 0.405768 | 2 | 9.85784 |
| 3 | 0.608652 | 3 | 14.7868 |
| 5 | 1.01442 | 5 | 24.6446 |
| 10 | 2.02884 | 10 | 49.2892 |
| 20 | 4.05768 | 20 | 98.5784 |
| 25 | 5.0721 | 25 | 123.223 |
| 50 | 10.1442 | 50 | 246.446 |
| 100 | 20.2884 | 100 | 492.892 |
| 250 | 50.721 | 250 | 1232.23 |
| 500 | 101.442 | 500 | 2464.46 |
| 1000 | 202.884 | 1000 | 4928.92 |
Cách chuyển đổi Milimét khối sang Thìa cà phê
1 mL = 0.202884 Thìa cà phê. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.202884. Ví dụ, 25 mL = 5.0721 Thìa cà phê.
Câu hỏi thường gặp
- Một mL có bao nhiêu Thìa cà phê?
- Một mL bằng 0.202884 Thìa cà phê.
- Làm thế nào để chuyển đổi Milimét khối sang Thìa cà phê?
- Nhân giá trị Milimét khối với 0.202884 để có kết quả theo Thìa cà phê.
- 25 mL bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
- 25 mL bằng 5.0721 Thìa cà phê.
- Làm thế nào để chuyển đổi Thìa cà phê trở lại Milimét khối?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Thìa cà phê với 4.92892 để có Milimét khối.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint