Chuyển đổi oz chuyển đổi cc
Fluid ounce
A fluid ounce (symbol: fl oz) is a unit of volume in the imperial and United States customary systems of measurement. The US fluid ounce is 1/16 of a US fluid pint, and 1/128 of a US liquid gallon, which is equal to 29.57 mL. The imperial fluid ounce is 1/20 of an imperial pint, and 1/160 of an imperial gallon, which is equal to 28.4 mL.
Xentimét khối
Centimét khối (hay cubic centimeter trong tiếng Anh Mỹ) (ký hiệu đơn vị SI: cm 3; các cách viết tắt ngoài SI: cc và ccm) là đơn vị thể tích thường được sử dụng, tương ứng với thể tích của một khối lập phương có kích thước 1 cm × 1 cm × 1 cm. Một centimét khối tương ứng với thể tích một mililít. Khối lượng của một centimét khối nước ở nhiệt độ 3,98 °C (nhiệt độ mà nước đạt khối lượng riêng lớn nhất) xấp xỉ bằng một gam.
Bảng chuyển đổi Fluid ounce sang Xentimét khối
| Fluid ounce | Xentimét khối | Xentimét khối | Fluid ounce |
|---|---|---|---|
| 1 | 29.5735 | 1 | 0.033814 |
| 2 | 59.1471 | 2 | 0.067628 |
| 3 | 88.7206 | 3 | 0.101442 |
| 5 | 147.868 | 5 | 0.16907 |
| 10 | 295.735 | 10 | 0.33814 |
| 20 | 591.471 | 20 | 0.67628 |
| 25 | 739.338 | 25 | 0.845351 |
| 50 | 1478.68 | 50 | 1.6907 |
| 100 | 2957.35 | 100 | 3.3814 |
| 250 | 7393.38 | 250 | 8.45351 |
| 500 | 14786.8 | 500 | 16.907 |
| 1000 | 29573.5 | 1000 | 33.814 |
Cách chuyển đổi Fluid ounce sang Xentimét khối
1 fl oz (US) = 29.5735 cm^3. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 29.5735. Ví dụ, 25 fl oz (US) = 739.338 cm^3.
Câu hỏi thường gặp
- Một fl oz (US) có bao nhiêu cm^3?
- Một fl oz (US) bằng 29.5735 cm^3.
- Làm thế nào để chuyển đổi Fluid ounce sang Xentimét khối?
- Nhân giá trị Fluid ounce với 29.5735 để có kết quả theo Xentimét khối.
- 25 fl oz (US) bằng bao nhiêu cm^3?
- 25 fl oz (US) bằng 739.338 cm^3.
- Làm thế nào để chuyển đổi Xentimét khối trở lại Fluid ounce?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Xentimét khối với 0.033814 để có Fluid ounce.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint