Chuyển đổi pint chuyển đổi ml

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Pint

Pint (ký hiệu: p) là đơn vị thể tích trong hệ đo lường imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Pint imperial xấp xỉ bằng 568 mL. Tại Hoa Kỳ, pint chất lỏng xấp xỉ bằng 473 mL, trong khi pint khô bằng 551 mL. 


Milimét khối

Mililít (ký hiệu: mL) là đơn vị thể tích được chấp nhận sử dụng trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI). Một mililít bằng 1 centimét khối (cm3), 1/1.000.000 mét khối (m3), hay 1/1000 lít. 


Bảng chuyển đổi Pint sang Milimét khối
PintMilimét khốiMilimét khốiPint
1473.17610.00211338
2946.35320.00422675
31419.5330.00634013
52365.8850.0105669
104731.76100.0211338
209463.53200.0422675
2511829.4250.0528344
5023658.8500.105669
10047317.61000.211338
2501182942500.528344
5002365885001.05669
100047317610002.11338
Cách chuyển đổi Pint sang Milimét khối

1 pt (US) = 473.176 mL. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 473.176. Ví dụ, 25 pt (US) = 11829.4 mL.

Câu hỏi thường gặp
Một pt (US) có bao nhiêu mL?
Một pt (US) bằng 473.176 mL.
Làm thế nào để chuyển đổi Pint sang Milimét khối?
Nhân giá trị Pint với 473.176 để có kết quả theo Milimét khối.
25 pt (US) bằng bao nhiêu mL?
25 pt (US) bằng 11829.4 mL.
Làm thế nào để chuyển đổi Milimét khối trở lại Pint?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Milimét khối với 0.00211338 để có Pint.

Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi