Chuyển đổi quart chuyển đổi lít
Quart
Quart (viết tắt: qt) là đơn vị thể tích của Anh, bằng một phần tư gallon. Nó được chia thành hai pint hoặc (tại Hoa Kỳ) bốn cup. Trong lịch sử, kích thước chính xác của quart đã thay đổi theo các giá trị khác nhau của gallon qua thời gian và tùy theo loại hàng hóa được đề cập. Hiện nay, ba loại quart vẫn còn được sử dụng: quart chất lỏng và quart khô của hệ đo lường thông dụng Hoa Kỳ, và quart imperial của hệ imperial Anh. Tất cả đều xấp xỉ bằng một lít.
Lít
Lít (cách viết Anh và Khối Thịnh vượng chung) hay liter (cách viết tiếng Anh Mỹ) (ký hiệu SI L và l, ký hiệu khác được sử dụng: ℓ) là đơn vị thể tích ngoài hệ SI. Nó bằng 1 decimét khối (dm 3), 1000 centimét khối (cm 3) hay 0,001 mét khối. Một decimét khối (hay một lít) chiếm một thể tích 10 cm × 10 cm × 10 cm (xem hình) và do đó bằng một phần nghìn mét khối.
Bảng chuyển đổi Quart sang Lít
| Quart | Lít | Lít | Quart |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.946353 | 1 | 1.05669 |
| 2 | 1.89271 | 2 | 2.11338 |
| 3 | 2.83906 | 3 | 3.17006 |
| 5 | 4.73176 | 5 | 5.28344 |
| 10 | 9.46353 | 10 | 10.5669 |
| 20 | 18.9271 | 20 | 21.1338 |
| 25 | 23.6588 | 25 | 26.4172 |
| 50 | 47.3176 | 50 | 52.8344 |
| 100 | 94.6353 | 100 | 105.669 |
| 250 | 236.588 | 250 | 264.172 |
| 500 | 473.176 | 500 | 528.344 |
| 1000 | 946.353 | 1000 | 1056.69 |
Cách chuyển đổi Quart sang Lít
1 qt (US) = 0.946353 L. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.946353. Ví dụ, 25 qt (US) = 23.6588 L.
Câu hỏi thường gặp
- Một qt (US) có bao nhiêu L?
- Một qt (US) bằng 0.946353 L.
- Làm thế nào để chuyển đổi Quart sang Lít?
- Nhân giá trị Quart với 0.946353 để có kết quả theo Lít.
- 25 qt (US) bằng bao nhiêu L?
- 25 qt (US) bằng 23.6588 L.
- Làm thế nào để chuyển đổi Lít trở lại Quart?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Lít với 1.05669 để có Quart.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint