Chuyển đổi thìa canh chuyển đổi cốc
Thìa canh
Muỗng canh (tablespoon, ký hiệu: Tbsp) là đơn vị thể tích dựa trên một loại dụng cụ ăn uống. Muỗng canh theo hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ xấp xỉ bằng 14,8 mL, muỗng canh theo hệ mét chính xác bằng 15 mL, và muỗng canh của Úc bằng 20 mL. Trong ghi nhãn dinh dưỡng ở cả Hoa Kỳ và Anh, một muỗng canh được định nghĩa là 15 mL.
Cốc
Cup là đơn vị thể tích trong hệ đo lường imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Cup theo hệ mét được định nghĩa là 250 mililít. Một cup theo hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ bằng 236,5882365 mililít, cũng như bằng 1/16 gallon Mỹ, 8 fluid ounce Mỹ, 16 muỗng canh Mỹ, hay 48 muỗng cà phê Mỹ.
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
| Thìa canh | Cốc | Cốc | Thìa canh |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.0625 | 1 | 16 |
| 2 | 0.125 | 2 | 32 |
| 3 | 0.1875 | 3 | 48 |
| 5 | 0.3125 | 5 | 80 |
| 10 | 0.625 | 10 | 160 |
| 20 | 1.25 | 20 | 320 |
| 25 | 1.5625 | 25 | 400 |
| 50 | 3.125 | 50 | 800 |
| 100 | 6.25 | 100 | 1600 |
| 250 | 15.625 | 250 | 4000 |
| 500 | 31.25 | 500 | 8000 |
| 1000 | 62.5 | 1000 | 16000 |
Cách chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
1 Thìa canh = 0.0625 Cốc. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0625. Ví dụ, 25 Thìa canh = 1.5625 Cốc.
Câu hỏi thường gặp
- Một Thìa canh có bao nhiêu Cốc?
- Một Thìa canh bằng 0.0625 Cốc.
- Làm thế nào để chuyển đổi Thìa canh sang Cốc?
- Nhân giá trị Thìa canh với 0.0625 để có kết quả theo Cốc.
- 25 Thìa canh bằng bao nhiêu Cốc?
- 25 Thìa canh bằng 1.5625 Cốc.
- Làm thế nào để chuyển đổi Cốc trở lại Thìa canh?
- Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Cốc với 16 để có Thìa canh.
Các chuyển đổi đơn vị thể tích phổ biến nhất
- lít chuyển đổi gallon
- lít chuyển đổi quart
- lít chuyển đổi ounce
- ml chuyển đổi cốc
- ml chuyển đổi l
- thìa canh chuyển đổi cốc
- thìa cà phê chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi ml
- cc chuyển đổi oz
- bộ khối chuyển đổi gallon
- bộ khối chuyển đổi yard khối
- inch khối chuyển đổi gallon
- inch khối chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi quart
- cốc chuyển đổi gallon
- quart chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi cốc
- pint chuyển đổi ml
- pint chuyển đổi lít
- pint chuyển đổi gallon
- gallon chuyển đổi lít
- quart chuyển đổi lít
- ounce chuyển đổi lít
- cốc chuyển đổi ml
- l chuyển đổi ml
- cốc chuyển đổi thìa canh
- ml chuyển đổi thìa cà phê
- ml chuyển đổi cc
- oz chuyển đổi cc
- gallon chuyển đổi bộ khối
- yard khối chuyển đổi bộ khối
- gallon chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi inch khối
- lít chuyển đổi cốc
- quart chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi cốc
- gallon chuyển đổi quart
- ml chuyển đổi gallon
- cốc chuyển đổi pint
- ml chuyển đổi pint
- lít chuyển đổi pint
- gallon chuyển đổi pint