Chuyển đổi attogam chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Attogam

Attogam (ag) là đơn vị khối lượng bằng 10⁻¹⁸ gam, được tạo thành bằng cách áp dụng tiền tố SI atto- vào gam. Đây là một trong những khối lượng nhỏ nhất có thể đo được trên thực tế, được dùng trong các thí nghiệm công nghệ nano và bộ cộng hưởng cơ nano tiên tiến. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các thiết bị quy mô nano để phát hiện những khối lượng nhỏ tới vài attogam. 


Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Bảng chuyển đổi Attogam sang Kilôgam
AttogamKilôgam
11E-21
22E-21
55E-21
101E-20
252.5E-20
505E-20
1001E-19
5005E-19
10001E-18

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi