Chuyển đổi carat chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

carat

Carat (ct) là đơn vị khối lượng dùng cho đá quý và ngọc trai, bằng chính xác 200 miligam (0,2 gam). Nó được chuẩn hóa quốc tế vào năm 1907 và ngày nay được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới trong ngành kinh doanh đá quý. Carat được chia thành 100 point (mỗi point bằng 2 mg), cho phép phân loại chính xác kim cương và các loại đá quý khác. Không nên nhầm lẫn nó với karat, vốn đo độ tinh khiết của vàng. 


Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Bảng chuyển đổi carat sang Kilôgam
caratKilôgam
10.0002
20.0004
50.001
100.002
250.005
500.01
1000.02
5000.1
10000.2

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi