Chuyển đổi carat chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

carat

The carat (ct) là đơn vị đo mass used for gemstones and pearls, bằng exactly 200 milligrams (0.2 grams). It was standardized internationally in 1907 and is now universally used in the gem trade worldwide. The carat is subdivided into 100 points (each 2 mg), allowing precise grading of diamonds and other precious stones. It should not be confused with the karat, which measures gold purity. 


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi carat sang Kilôgam
caratKilôgam
10.0002
20.0004
50.001
100.002
250.005
500.01
1000.02
5000.1
10000.2

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất