Chuyển đổi centigam chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Centigam

The centigram (cg) là đơn vị đo mass in the hệ mét bằng one-hundredth of a gram (0.01 g). It is derived by applying the SI prefix centi- (10⁻²) to the gram. The centigram is occasionally used in gemology and pharmacy for expressing small masses with precision. 


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi Centigam sang Kilôgam
CentigamKilôgam
11E-05
22E-05
55E-05
100.0001
250.00025
500.0005
1000.001
5000.005
10000.01

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất