Chuyển đổi centigam chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Centigam

Centigam (cg) là đơn vị khối lượng trong hệ mét bằng một phần trăm gam (0,01 g). Nó được tạo thành bằng cách áp dụng tiền tố SI centi- (10⁻²) vào gam. Centigam thỉnh thoảng được dùng trong ngọc học và dược học để biểu thị các khối lượng nhỏ một cách chính xác. 


Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Bảng chuyển đổi Centigam sang Kilôgam
CentigamKilôgam
11E-05
22E-05
55E-05
100.0001
250.00025
500.0005
1000.001
5000.005
10000.01

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi