Chuyển đổi đề xigam chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

đề-xigam

The decigram (dg) là đơn vị đo mass in the hệ mét bằng one-tenth of a gram (0.1 g). It is formed by applying the SI prefix deci- (10⁻¹) to the gram. While rarely used in everyday contexts, the decigram appears in pharmaceutical and laboratory settings where sub-gram measurements are required. 


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi đề-xigam sang Kilôgam
đề-xigamKilôgam
10.0001
20.0002
50.0005
100.001
250.0025
500.005
1000.01
5000.05
10000.1

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất