Chuyển đổi decagam chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Decagam

Đềcagam (dag), còn được viết là decagram, là đơn vị khối lượng trong hệ mét, bằng 10 gam. Nó được hình thành bằng cách áp dụng tiền tố SI deka- (10¹) vào gam. Đềcagam được sử dụng tại các quốc gia Trung Âu như Áo, Cộng hòa Séc và Slovakia như một đơn vị thực dụng trong thương mại và nấu ăn hàng ngày. 


Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Bảng chuyển đổi Decagam sang Kilôgam
DecagamKilôgam
10.01
20.02
50.05
100.1
250.25
500.5
1001
5005
100010

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi