Chuyển đổi gigagam chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Gigagam

Gigagam (Gg) là đơn vị khối lượng bằng 109 gam, hay một tỷ gam. Nó tương đương với một nghìn tấn mét (kiloton). Gigagam được sử dụng trong báo cáo môi trường, chẳng hạn như kiểm kê khí nhà kính, theo định nghĩa của hướng dẫn IPCC. 


Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Bảng chuyển đổi Gigagam sang Kilôgam
GigagamKilôgam
11E+06
22E+06
55E+06
101E+07
252.5E+07
505E+07
1001E+08
5005E+08
10001E+09

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi