Chuyển đổi grain chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

grain

The grain (gr) là đơn vị đo mass historically based on the weight of a single dry grain of wheat or barley. It is the smallest unit in both the avoirdupois and troy weight systems, defined as exactly 64.79891 milligrams. The grain is still used today in fields such as ballistics, pharmacology, and the weighing of precious metals and gemstones. 


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi grain sang Kilôgam
grainKilôgam
16.48E-05
20.0001296
50.000324
100.000648
250.00161997
500.00323995
1000.00647989
5000.0323995
10000.0647989

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất