Chuyển đổi grain chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

grain

Grain (gr) là đơn vị khối lượng trong lịch sử dựa trên trọng lượng của một hạt lúa mì hoặc lúa mạch khô. Đây là đơn vị nhỏ nhất trong cả hệ trọng lượng avoirdupois và troy, được định nghĩa chính xác bằng 64,79891 miligam. Grain ngày nay vẫn được sử dụng trong các lĩnh vực như đạn đạo học, dược lý học và cân đo kim loại quý cùng đá quý. 


Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Bảng chuyển đổi grain sang Kilôgam
grainKilôgam
16.48E-05
20.0001296
50.000324
100.000648
250.00161997
500.00323995
1000.00647989
5000.0323995
10000.0647989

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi