Chuyển đổi gam chuyển đổi miligam

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Gam

Gam (cách viết khác: gramme; ký hiệu đơn vị SI: g) là đơn vị khối lượng trong hệ mét.

Ký hiệu đơn vị duy nhất cho gam được Hệ đơn vị Quốc tế (SI) công nhận là "g", đặt sau giá trị số với một khoảng trắng, như trong "640 g" để biểu thị "640 gram" trong tiếng Anh. SI không hỗ trợ việc sử dụng các cách viết tắt như "gr" (là ký hiệu của grain), "gm" ("g⋅m" là ký hiệu SI của gam-mét) hay "Gm" (ký hiệu SI của gigamét). 


Miligam

Miligam là đơn vị trọng lượng và khối lượng dựa trên đơn vị cơ bản của khối lượng trong Hệ đơn vị Quốc tế (SI), là kilôgam. Nó bằng 1/1.000 gam, hay 1/1.000.000 kilôgam. 


Bảng chuyển đổi Gam sang Miligam
GamMiligamMiligamGam
1100010.001
2200020.002
3300030.003
5500050.005
1010000100.01
2020000200.02
2525000250.025
5050000500.05
1001000001000.1
2502500002500.25
5005000005000.5
10001E+0610001
Cách chuyển đổi Gam sang Miligam

1 g = 1000 mg. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1000. Ví dụ, 25 g = 25000 mg.

Câu hỏi thường gặp
Một g có bao nhiêu mg?
Một g bằng 1000 mg.
Làm thế nào để chuyển đổi Gam sang Miligam?
Nhân giá trị Gam với 1000 để có kết quả theo Miligam.
25 g bằng bao nhiêu mg?
25 g bằng 25000 mg.
Làm thế nào để chuyển đổi Miligam trở lại Gam?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Miligam với 0.001 để có Gam.

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi