Chuyển đổi gam chuyển đổi ounce

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Gam

Gam (cách viết khác: gramme; ký hiệu đơn vị SI: g) là đơn vị khối lượng trong hệ mét.

Ký hiệu đơn vị duy nhất cho gam được Hệ đơn vị Quốc tế (SI) công nhận là "g", đặt sau giá trị số với một khoảng trắng, như trong "640 g" để biểu thị "640 gram" trong tiếng Anh. SI không hỗ trợ việc sử dụng các cách viết tắt như "gr" (là ký hiệu của grain), "gm" ("g⋅m" là ký hiệu SI của gam-mét) hay "Gm" (ký hiệu SI của gigamét). 


ounce

Fluid ounce (ký hiệu: fl oz) là đơn vị thể tích trong hệ đo lường imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Fluid ounce của Mỹ bằng 1/16 pint chất lỏng của Mỹ, và 1/128 gallon chất lỏng của Mỹ, tương đương 29,57 mL. Fluid ounce imperial bằng 1/20 pint imperial, và 1/160 gallon imperial, tương đương 28,4 mL. 


Bảng chuyển đổi Gam sang ounce
GamounceounceGam
10.035274128.3495
20.0705479256.699
30.105822385.0486
50.176375141.748
100.3527410283.495
200.70547920566.99
250.88184925708.738
501.7637501417.48
1003.52741002834.95
2508.818492507087.38
50017.63750014174.8
100035.274100028349.5
Cách chuyển đổi Gam sang ounce

1 g = 0.035274 oz. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.035274. Ví dụ, 25 g = 0.881849 oz.

Câu hỏi thường gặp
Một g có bao nhiêu oz?
Một g bằng 0.035274 oz.
Làm thế nào để chuyển đổi Gam sang ounce?
Nhân giá trị Gam với 0.035274 để có kết quả theo ounce.
25 g bằng bao nhiêu oz?
25 g bằng 0.881849 oz.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce trở lại Gam?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị ounce với 28.3495 để có Gam.

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi