Chuyển đổi hectogam chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Hectogam

The hectogram (hg) là đơn vị đo mass in the hệ mét bằng 100 grams. It is formed by applying the SI prefix hecto- (10²) to the gram. The hectogram is commonly used in food and commerce in several European countries, particularly Italy, where it is a standard unit for purchasing deli meats and cheeses. 


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi Hectogam sang Kilôgam
HectogamKilôgam
10.1
20.2
50.5
101
252.5
505
10010
50050
1000100

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất