Chuyển đổi kg chuyển đổi decagam

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Decagam

The dekagram (dag), also spelled decagram, là đơn vị đo mass in the hệ mét bằng 10 grams. It is formed by applying the SI prefix deka- (10¹) to the gram. The dekagram is used in Central European countries such as Austria, the Czech Republic, and Slovakia as a practical unit in everyday commerce and cooking. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Decagam
KilôgamDecagam
1100
2200
5500
101000
252500
505000
10010000
50050000
1000100000

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất