Chuyển đổi kg chuyển đổi g
Kilôgam
Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN.
Gam
Gam (cách viết khác: gramme; ký hiệu đơn vị SI: g) là đơn vị khối lượng trong hệ mét.
Ký hiệu đơn vị duy nhất cho gam được Hệ đơn vị Quốc tế (SI) công nhận là "g", đặt sau giá trị số với một khoảng trắng, như trong "640 g" để biểu thị "640 gram" trong tiếng Anh. SI không hỗ trợ việc sử dụng các cách viết tắt như "gr" (là ký hiệu của grain), "gm" ("g⋅m" là ký hiệu SI của gam-mét) hay "Gm" (ký hiệu SI của gigamét).
Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Gam
| Kilôgam | Gam |
|---|---|
| 1 | 1000 |
| 2 | 2000 |
| 5 | 5000 |
| 10 | 10000 |
| 25 | 25000 |
| 50 | 50000 |
| 100 | 100000 |
| 500 | 500000 |
| 1000 | 1E+06 |