Chuyển đổi kg chuyển đổi gigagam

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Gigagam

The gigagram (Gg) là đơn vị đo mass bằng 109 grams, or one billion grams. It is equivalent to one thousand metric tons (kilotons). The gigagram is used in environmental reporting, such as greenhouse gas inventories, as defined under IPCC guidelines. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Gigagam
KilôgamGigagam
11E-06
22E-06
55E-06
101E-05
252.5E-05
505E-05
1000.0001
5000.0005
10000.001

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất