Chuyển đổi kg chuyển đổi hectogam
Kilôgam
Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN.
Hectogam
Héctôgam (hg) là đơn vị khối lượng trong hệ mét, bằng 100 gam. Nó được hình thành bằng cách áp dụng tiền tố SI hecto- (10²) vào gam. Héctôgam thường được sử dụng trong thực phẩm và thương mại tại một số quốc gia châu Âu, đặc biệt là Ý, nơi nó là đơn vị chuẩn để mua các loại thịt nguội và phô mai.
Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Hectogam
| Kilôgam | Hectogam |
|---|---|
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 5 | 50 |
| 10 | 100 |
| 25 | 250 |
| 50 | 500 |
| 100 | 1000 |
| 500 | 5000 |
| 1000 | 10000 |