Chuyển đổi kg chuyển đổi oz

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Ounce

Fluid ounce (ký hiệu: fl oz) là đơn vị thể tích trong hệ đo lường imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Fluid ounce của Mỹ bằng 1/16 pint chất lỏng của Mỹ, và 1/128 gallon chất lỏng của Mỹ, tương đương 29,57 mL. Fluid ounce imperial bằng 1/20 pint imperial, và 1/160 gallon imperial, tương đương 28,4 mL. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Ounce
KilôgamOunce
135.274
270.5479
5176.37
10352.74
25881.849
501763.7
1003527.4
50017637
100035274

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi