Chuyển đổi kg chuyển đổi pennyweight

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Pennyweight

Pennyweight (dwt) là đơn vị đo khối lượng trong hệ trọng lượng troy bằng 1/20 troy ounce, tức xấp xỉ 1,55517 gam. Ký hiệu viết tắt dwt bắt nguồn từ tiếng Latin denarius kết hợp với ký hiệu trọng lượng. Đơn vị này chủ yếu được các thợ kim hoàn và thợ vàng tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh sử dụng để đo các lượng kim loại quý nhỏ. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Pennyweight
KilôgamPennyweight
1643.015
21286.03
53215.07
106430.15
2516075.4
5032150.7
10064301.5
500321507
1000643015

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi