Chuyển đổi kg chuyển đổi pennyweight

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Pennyweight

The pennyweight (dwt) là đơn vị đo mass in the troy weight system bằng 1/20 of a troy ounce, or xấp xỉ 1.55517 grams. The abbreviation dwt derives from the Latin denarius combined with the ký hiệu for weight. It is used primarily by jewelers and goldsmiths in the United States and United Kingdom for measuring small quantities of precious metals. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Pennyweight
KilôgamPennyweight
1643.015
21286.03
53215.07
106430.15
2516075.4
5032150.7
10064301.5
500321507
1000643015

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất