Chuyển đổi kg chuyển đổi scruple (apothecary)

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Scruple (Apothecary)

The apothecary scruple (ký hiệu: s.ap) là đơn vị đo mass in the traditional apothecary system, bằng 20 grains or xấp xỉ 1.2960 grams. It was historically used by pharmacists and physicians for measuring medicinal ingredients and is one-third of a dram. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Scruple (Apothecary)
KilôgamScruple (Apothecary)
1771.618
21543.24
53858.09
107716.18
2519290.4
5038580.9
10077161.8
500385809
1000771618

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất