Chuyển đổi kg chuyển đổi slug

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Slug

Slug là đơn vị khối lượng trong hệ đơn vị foot-pound-giây (FPS), được định nghĩa là khối lượng gia tốc với 1 foot trên giây bình phương khi chịu tác dụng của một lực pound-lực (lbf). Một slug xấp xỉ bằng 14,5939 kilôgam hay 32,174 pound-mass. Đơn vị này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hàng không vũ trụ và cơ khí tại Hoa Kỳ, nơi hệ FPS được áp dụng. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Slug
KilôgamSlugSlugKilôgam
10.0685218114.5939
20.137044229.1878
30.205565343.7817
50.342609572.9695
100.68521810145.939
201.3704420291.878
251.7130425364.848
503.4260950729.695
1006.852181001459.39
25017.13042503648.48
50034.26095007296.95
100068.5218100014593.9
Cách chuyển đổi Kilôgam sang Slug

1 kg = 0.0685218 Slug. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 0.0685218. Ví dụ, 25 kg = 1.71304 Slug.

Câu hỏi thường gặp
Một kg có bao nhiêu Slug?
Một kg bằng 0.0685218 Slug.
Làm thế nào để chuyển đổi Kilôgam sang Slug?
Nhân giá trị Kilôgam với 0.0685218 để có kết quả theo Slug.
25 kg bằng bao nhiêu Slug?
25 kg bằng 1.71304 Slug.
Làm thế nào để chuyển đổi Slug trở lại Kilôgam?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Slug với 14.5939 để có Kilôgam.

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi