Chuyển đổi kg chuyển đổi ton (long)

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Ton (Long)

The long ton (còn được gọi là the weight ton or gross ton) là đơn vị đo mass in the British imperial system bằng 2,240 avoirdupois pounds, or xấp xỉ 1,016.05 kilograms. It is heavier than the US short ton (2,000 lb) and slightly heavier than the metric ton (1,000 kg). The long ton is still used in certain industries in the United Kingdom, as well as in international shipping for vessel displacement tonnage. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Ton (Long)
KilôgamTon (Long)
10.0009842
20.00196841
50.00492103
100.00984207
250.0246052
500.0492103
1000.0984207
5000.492103
10000.984207

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất