Chuyển đổi kg chuyển đổi ton (metric)

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Ton (Metric)

The metric ton or tonne (t) là đơn vị đo mass in the hệ mét bằng 1,000 kilograms (xấp xỉ 2,204.62 avoirdupois pounds). It is not an SI unit but is accepted for use with SI and is widely employed in international trade, science, and industry. The tonne is defined in the Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI) as a non-SI unit whose value in SI units is obtained experimentally. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Ton (Metric)
KilôgamTon (Metric)
10.001
20.002
50.005
100.01
250.025
500.05
1000.1
5000.5
10001

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất