Chuyển đổi kiloton (metric) chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kiloton (Metric)

The metric kiloton (ký hiệu: kt) là đơn vị đo mass bằng 1,000 metric tons (tonnes), or one million kilograms (109 g). It is commonly used in expressing the explosive yield of nuclear weapons, where it represents the energy equivalent of 1,000 tons of TNT


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi Kiloton (Metric) sang Kilôgam
Kiloton (Metric)Kilôgam
11E+06
22E+06
55E+06
101E+07
252.5E+07
505E+07
1001E+08
5005E+08
10001E+09

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất