Chuyển đổi megagam chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Megagam

The megagram (ký hiệu: Mg) là đơn vị đo mass in the hệ mét bằng one million grams, or 1,000 kilograms. It is equivalent to the metric ton (tonne) and uses the SI prefix mega- applied to the gram. 


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi Megagam sang Kilôgam
MegagamKilôgam
11000
22000
55000
1010000
2525000
5050000
100100000
500500000
10001E+06

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất