Chuyển đổi microgam chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

microgam

The microgram (µg or mcg) là đơn vị đo mass in the SI system bằng one-millionth of a gram (10⁻⁶ g). It is formed by applying the SI prefix micro- to the gram. Micrograms are widely used in medicine, nutrition, and pharmacology — for example, vitamin and mineral dosages are often expressed in micrograms. In medical contexts, the abbreviation mcg is preferred to avoid confusion between "µ" and "m." 


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi microgam sang Kilôgam
microgamKilôgam
11E-09
22E-09
55E-09
101E-08
252.5E-08
505E-08
1001E-07
5005E-07
10001E-06

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất