Chuyển đổi ounce chuyển đổi gam

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

ounce

Fluid ounce (ký hiệu: fl oz) là đơn vị thể tích trong hệ đo lường imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Fluid ounce của Mỹ bằng 1/16 pint chất lỏng của Mỹ, và 1/128 gallon chất lỏng của Mỹ, tương đương 29,57 mL. Fluid ounce imperial bằng 1/20 pint imperial, và 1/160 gallon imperial, tương đương 28,4 mL. 


Gam

Gam (cách viết khác: gramme; ký hiệu đơn vị SI: g) là đơn vị khối lượng trong hệ mét.

Ký hiệu đơn vị duy nhất cho gam được Hệ đơn vị Quốc tế (SI) công nhận là "g", đặt sau giá trị số với một khoảng trắng, như trong "640 g" để biểu thị "640 gram" trong tiếng Anh. SI không hỗ trợ việc sử dụng các cách viết tắt như "gr" (là ký hiệu của grain), "gm" ("g⋅m" là ký hiệu SI của gam-mét) hay "Gm" (ký hiệu SI của gigamét). 


Bảng chuyển đổi ounce sang Gam
ounceGamGamounce
128.349510.035274
256.69920.0705479
385.048630.105822
5141.74850.17637
10283.495100.35274
20566.99200.705479
25708.738250.881849
501417.48501.7637
1002834.951003.5274
2507087.382508.81849
50014174.850017.637
100028349.5100035.274
Cách chuyển đổi ounce sang Gam

1 oz = 28.3495 g. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 28.3495. Ví dụ, 25 oz = 708.738 g.

Câu hỏi thường gặp
Một oz có bao nhiêu g?
Một oz bằng 28.3495 g.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce sang Gam?
Nhân giá trị ounce với 28.3495 để có kết quả theo Gam.
25 oz bằng bao nhiêu g?
25 oz bằng 708.738 g.
Làm thế nào để chuyển đổi Gam trở lại ounce?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Gam với 0.035274 để có ounce.

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi