Chuyển đổi oz chuyển đổi kg
Ounce
Fluid ounce (ký hiệu: fl oz) là đơn vị thể tích trong hệ đo lường imperial và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ. Fluid ounce của Mỹ bằng 1/16 pint chất lỏng của Mỹ, và 1/128 gallon chất lỏng của Mỹ, tương đương 29,57 mL. Fluid ounce imperial bằng 1/20 pint imperial, và 1/160 gallon imperial, tương đương 28,4 mL.
Kilôgam
Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN.
Bảng chuyển đổi Ounce sang Kilôgam
| Ounce | Kilôgam |
|---|---|
| 1 | 0.0283495 |
| 2 | 0.056699 |
| 5 | 0.141748 |
| 10 | 0.283495 |
| 25 | 0.708738 |
| 50 | 1.41748 |
| 100 | 2.83495 |
| 500 | 14.1748 |
| 1000 | 28.3495 |