Chuyển đổi pennyweight chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Pennyweight

Pennyweight (dwt) là đơn vị đo khối lượng trong hệ trọng lượng troy bằng 1/20 troy ounce, tức xấp xỉ 1,55517 gam. Ký hiệu viết tắt dwt bắt nguồn từ tiếng Latin denarius kết hợp với ký hiệu trọng lượng. Đơn vị này chủ yếu được các thợ kim hoàn và thợ vàng tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh sử dụng để đo các lượng kim loại quý nhỏ. 


Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Bảng chuyển đổi Pennyweight sang Kilôgam
PennyweightKilôgam
10.00155517
20.00311035
50.00777587
100.0155517
250.0388793
500.0777587
1000.155517
5000.777587
10001.55517

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi