Chuyển đổi tấn (kiểm định, anh) chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Tấn (kiểm định, Anh)

The UK assay ton (ký hiệu: AT) là đơn vị đo mass used in British mining and metallurgical assaying, bằng 32.6667 grams. It corresponds to the long ton standard, allowing milligrams per UK assay ton to directly represent troy ounces per long ton of ore. 


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi Tấn (kiểm định, Anh) sang Kilôgam
Tấn (kiểm định, Anh)Kilôgam
10.0326667
20.0653333
50.163333
100.326667
250.816667
501.63333
1003.26667
50016.3333
100032.6667

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất