Chuyển đổi tấn (kiểm định, mỹ) chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Tấn (kiểm định, Mỹ)

The US assay ton (ký hiệu: AT) là đơn vị đo mass used in the mining and metallurgical industries, bằng 29.1667 grams. It is defined so that the number of milligrams of a precious metal per assay ton equals the number of troy ounces per short ton, simplifying ore assay calculations. 


Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Bảng chuyển đổi Tấn (kiểm định, Mỹ) sang Kilôgam
Tấn (kiểm định, Mỹ)Kilôgam
10.0291667
20.0583333
50.145833
100.291667
250.729167
501.45833
1002.91667
50014.5833
100029.1667

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất