Chuyển đổi tonne chuyển đổi kg

Vui lòng nhập giá trị.
Vui lòng nhập giá trị.

Tonne

Tonne (ký hiệu: t), còn gọi là tấn mét, là đơn vị khối lượng bằng 1.000 kilôgam hay một megagram. Đây là đơn vị phi SI được chấp nhận sử dụng cùng Hệ đo lường Quốc tế và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong công nghiệp, thương mại và khoa học. 


Kilôgam

Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN. 


Bảng chuyển đổi Tonne sang Kilôgam
TonneKilôgamKilôgamTonne
1100010.001
2200020.002
3300030.003
5500050.005
1010000100.01
2020000200.02
2525000250.025
5050000500.05
1001000001000.1
2502500002500.25
5005000005000.5
10001E+0610001
Cách chuyển đổi Tonne sang Kilôgam

1 t = 1000 kg. Để chuyển đổi bất kỳ giá trị nào, hãy nhân nó với 1000. Ví dụ, 25 t = 25000 kg.

Câu hỏi thường gặp
Một t có bao nhiêu kg?
Một t bằng 1000 kg.
Làm thế nào để chuyển đổi Tonne sang Kilôgam?
Nhân giá trị Tonne với 1000 để có kết quả theo Kilôgam.
25 t bằng bao nhiêu kg?
25 t bằng 25000 kg.
Làm thế nào để chuyển đổi Kilôgam trở lại Tonne?
Chia cho cùng hệ số: nhân giá trị Kilôgam với 0.001 để có Tonne.

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất
Tất cả bộ chuyển đổi