Chuyển đổi kg chuyển đổi centigam

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Centigam

The centigram (cg) là đơn vị đo mass in the hệ mét bằng one-hundredth of a gram (0.01 g). It is derived by applying the SI prefix centi- (10⁻²) to the gram. The centigram is occasionally used in gemology and pharmacy for expressing small masses with precision. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Centigam
KilôgamCentigam
1100000
2200000
5500000
101E+06
252.5E+06
505E+06
1001E+07
5005E+07
10001E+08

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất